| Is Power Always Worth the Cost? In this article, we explore Machiavelli’s controversial yet enduring insights into power, human nature, and leadership. From his pragmatic approach to ruling through fear rather than love, to his belief that morality has no place in governance, we delve into the key lessons from The Prince and examine their relevance in modern life. | Quyền lực có luôn xứng đáng với cái giá phải trả? Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những quan điểm gây tranh cãi nhưng vẫn trường tồn của Machiavelli về quyền lực, bản chất con người và nghệ thuật lãnh đạo. Từ cách tiếp cận thực dụng của ông trong việc cai trị bằng nỗi sợ thay vì tình yêu, cho đến niềm tin rằng đạo đức không có chỗ đứng trong chính trị, bài viết sẽ đi sâu vào những bài học cốt lõi từ Quân Vương và xem xét mức độ liên quan của chúng trong cuộc sống hiện đại. |

Portrait by Santi di Tito, c. 1550–1600
Machiavelli trong bộ áo quần của viên chức nền cộng hòa
| “The End Justifies The Means” | “Mục đích biện minh cho phương tiện” |
| This infamous statement led to the banning of The Prince and painted Niccolò Machiavelli as one of the most morally bankrupt and ruthless figures in history. In 1539, Reginald Pole even declared, “Niccolò Machiavelli is the enemy of the human race.” | Câu nói tai tiếng này đã dẫn đến việc cuốn Quân Vương bị cấm và khiến Niccolò Machiavelli bị xem là một trong những nhân vật tàn nhẫn và vô đạo đức nhất trong lịch sử. Năm 1539, Hồng y Reginald Pole thậm chí còn tuyên bố rằng, “Niccolò Machiavelli là kẻ thù của toàn nhân loại.” |
| Machiavelli advised rulers not to focus on what is morally right but on what is practical and effective. He advocated pursuing evil when necessary to achieve their objectives and disregarding ethical considerations in the pursuit of power. Whether this involved the massacre of entire families, including children, or the use of deceit and manipulation to protect the state, no method was off the table if it served the ruler’s purpose. | Machiavelli khuyên các nhà cầm quyền đừng tập trung vào điều gì là đúng đắn về mặt đạo đức, mà hãy tập trung vào điều gì là thực tế và hiệu quả. Ông ủng hộ việc sử dụng cái ác khi cần thiết để đạt được mục tiêu, bất chấp các quy chuẩn đạo đức. Dù đó là việc thảm sát cả gia đình, kể cả trẻ nhỏ, hay sử dụng lừa lọc và thao túng để bảo vệ nhà nước, thì không có phương tiện nào là “không thể chấp nhận” nếu nó phục vụ cho mục đích của nhà cầm quyền. |
| Beneath this dark, almost satanic philosophy, however, lies an uncomfortable truth about human nature. Machiavelli exposed the often brutal realities of power and success. And his teachings, while harsh, offer insights that can be applied in various areas of life to achieve success. | Tuy nhiên, ẩn dưới triết lý tăm tối, gần như ma quỷ này là một sự thật không mấy dễ nghe về bản chất của con người. Machiavelli đã vạch trần những thực tế khắc nghiệt của quyền lực và thành công. Và mặc dù những lời dạy của ông có vẻ khắc nghiệt, nhưng chúng mang lại những bài học sâu sắc có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống để đạt được thành công. |
| What led Machiavelli to write “The Prince”? | Điều gì đã khiến Machiavelli viết “Quân Vương”? |
| Niccolò Machiavelli was born on May 3, 1469, in Florence, Italy, a time of great political instability and violence. Italy was not a unified country, but a patchwork of city-states like Florence, Venice, Milan, Naples, and the Papal States, each vying for power. These city-states were frequently at war with one another and with foreign powers like France and Spain, which sought to dominate Italian territories. | Niccolò Machiavelli sinh ngày 3 tháng 5 năm 1469 tại Florence, Ý — một thời kỳ đầy bất ổn chính trị và bạo lực. Ý khi đó không phải là một quốc gia thống nhất mà là một tập hợp các thành bang như Florence, Venice, Milan, Naples và các Lãnh địa Giáo hoàng, tất cả đều tranh giành quyền lực. Các thành bang này liên tục có chiến tranh với nhau và với các cường quốc nước ngoài như Pháp và Tây Ban Nha, những thế lực muốn thôn tính lãnh thổ Ý. |
| In Florence, violence was an integral part of political life. The Medici family, who had ruled the city, was expelled in 1494, leading to a brief and unstable republican government. Machiavelli witnessed firsthand the intense factionalism between powerful families and the mercenary armies that could be bought and sold, further fueling the chaos. | Tại Florence, bạo lực là một phần không thể tách rời của đời sống chính trị. Gia tộc Medici, vốn cai trị thành phố, đã bị lật đổ vào năm 1494, dẫn đến sự ra đời của một chính quyền cộng hòa ngắn ngủi nhưng bất ổn. Machiavelli tận mắt chứng kiến sự phân cực giữa các gia tộc quyền lực và cảnh các đội quân đánh thuê có thể được mua đi bán lại, sẵn sàng phản bội bất cứ lúc nào. |
| In 1498, Machiavelli’s political career began to take shape, shortly after the execution of Savonarola, the Dominican friar who briefly ruled Florence. On May 24, Savonarola was hanged as a heretic, and his body burned in the public square. A few days later, at the age of 29, Machiavelli emerged from obscurity and became the head of the Second Chancery, a position that put him in charge of Florence’s foreign affairs and subject territories. He was influenced by Savonarola’s leadership style, and even referenced him in The Prince. | Năm 1498, sự nghiệp chính trị của Machiavelli bắt đầu thành hình, ngay sau vụ hành quyết Girolamo Savonarola — một tu sĩ dòng Đa Minh từng cai trị Florence trong thời gian ngắn. Ngày 24 tháng 5, Savonarola bị treo cổ và thiêu xác tại quảng trường công cộng với cáo buộc là kẻ dị giáo. Vài ngày sau, Machiavelli, khi ấy 29 tuổi, bước ra khỏi bóng tối và được bổ nhiệm làm người đứng đầu Phủ Chưởng ấn thứ hai — một vị trí quan trọng giám sát các vấn đề đối ngoại và các vùng lãnh thổ thuộc Florence. Phong cách lãnh đạo của Savonarola đã có ảnh hưởng lớn đến Machiavelli, và ông còn nhắc đến Savonarola trong cuốn Quân Vương. |
| The broader context of Machiavelli’s life was shaped by the Italian Wars, where France and Spain battled for control over Italian territories. These wars brought widespread devastation, economic hardship, and political upheaval, leaving a deep impression on Machiavelli’s understanding of power and governance. | Trong giai đoạn này, Ý cũng đang chìm trong các cuộc Chiến tranh Ý (Italian Wars), khi Pháp và Tây Ban Nha tranh giành quyền kiểm soát lãnh thổ. Chiến tranh mang đến sự tàn phá, nghèo đói và bất ổn chính trị, để lại ấn tượng sâu sắc trong nhận thức của Machiavelli về quyền lực và cách cai trị. |
| In 1512, the Republic of Florence fell once again to the Medici family, and Machiavelli was accused of conspiracy against them. As a result, he was tortured and exiled from Florence. This lifetime of witnessing political chaos, the frequent overthrow of rulers, and the brutal realities of war led Machiavelli to write his most famous works, The Prince and Discourses on Livy, around 1513. Interestingly, The Prince was originally written as a gift to Lorenzo de Medici in the hope of regaining favor with the powerful Medici family after Machiavelli’s political downfall. | Năm 1512, gia tộc Medici trở lại nắm quyền ở Florence. Machiavelli bị buộc tội âm mưu chống lại họ, dẫn đến việc ông bị tra tấn và bị lưu đày khỏi thành phố. Việc tận mắt chứng kiến sự sụp đổ của các nhà cai trị, cảnh hỗn loạn chiến tranh và chính trị bất ổn đã thôi thúc ông viết những tác phẩm nổi tiếng nhất của mình, Quân Vương và Bàn luận về Livy, vào khoảng năm 1513. Đáng chú ý là Quân Vương ban đầu được viết như một món quà dâng tặng Lorenzo de Medici, với hy vọng giành lại sự ưu ái của gia tộc Medici sau sự suy sụp trong sự nghiệp chính trị của mình. |
| Though often associated with ruthless pragmatism and political cunning, The Prince also explores themes such as leadership, the role of fortune, the necessity of adaptability, and human nature, which Machiavelli believed must be understood by anyone in power. His primary goal was to protect the state through power that surpassed all rivals. | Mặc dù thường gắn liền với sự thực dụng tàn nhẫn và mưu mô chính trị, Quân Vương cũng khám phá những chủ đề như lãnh đạo, vai trò của vận may, sự cần thiết của khả năng thích nghi và bản chất con người — những điều mà Machiavelli tin rằng bất kỳ ai nắm quyền lực đều phải thấu hiểu. Mục tiêu tối thượng của ông là bảo vệ nhà nước bằng quyền lực vượt trội hơn tất cả đối thủ. |
| How? That’s what we’ll be discussing now. | Làm thế nào để đạt được điều đó? Đó chính là điều chúng ta sẽ thảo luận ngay sau đây. |
| 1: A Cynical View Of Humanity | 1: Một Góc Nhìn Hoài Nghi Về Nhân Loại |
| “For this can be said of men in general, that they are ungrateful, fickle, hypocrites, and dissemblers; avoiders of danger, greedy for gain. While you benefit them, they are entirely yours, offering you their blood, their goods, their life, and their children when need is far away; but when you actually become needy, they turn away.”– Niccolò Machiavelli | “Vì điều này có thể được nói về con người nói chung: họ vô ơn, hay thay đổi, đạo đức giả và lươn lẹo; né tránh nguy hiểm, tham lam lợi lộc. Khi bạn mang lại lợi ích cho họ, họ hoàn toàn thuộc về bạn, sẵn sàng dâng hiến máu, của cải, mạng sống và con cái cho bạn khi nguy cơ còn xa. Nhưng khi bạn thực sự cần đến họ, họ sẽ quay lưng đi.”– Niccolò Machiavelli |
| Machiavelli’s seemingly cruel methods for achieving and maintaining power were deeply rooted in his understanding of human nature. He saw humanity not through the lens of morality but through a lens of realism. He believed that people were inherently selfish, hypocritical, and driven by greed and, therefore, should not be treated with moral ideals, but rather in ways that served one’s own interests. | Phương pháp dường như tàn nhẫn của Machiavelli trong việc đạt được và duy trì quyền lực bắt nguồn sâu xa từ sự hiểu biết của ông về bản chất con người. Ông không nhìn nhân loại qua lăng kính đạo đức, mà qua lăng kính của chủ nghĩa hiện thực. Machiavelli tin rằng con người vốn ích kỷ, giả dối và bị chi phối bởi lòng tham. Vì vậy, ông cho rằng không nên đối xử với con người dựa trên những lý tưởng đạo đức, mà nên hành động theo cách phục vụ lợi ích của chính mình. |
| His disillusionment with human nature was partly shaped by prominent figures of his time, like Pope Alexander VI. Pope Alexander VI, born Rodrigo Borgia in 1431, epitomized hypocrisy during his papacy from 1492 to 1503. He was notorious for prioritizing his family’s ambitions over his spiritual responsibilities. His papacy was marked by ruthless political strategies, expanding the power of the Papal States through deception and nepotism, favoring his children, Cesare and Lucrezia. He even used excommunication as a weapon to serve his personal and political interests. | Sự vỡ mộng của Machiavelli về bản chất con người một phần được hình thành từ những nhân vật nổi bật trong thời đại của ông, như Giáo hoàng Alexander VI. Sinh ra với cái tên Rodrigo Borgia vào năm 1431, Giáo hoàng Alexander VI là hiện thân của sự đạo đức giả trong suốt triều đại giáo hoàng của mình từ năm 1492 đến 1503. Ông nổi tiếng vì ưu tiên tham vọng của gia đình mình hơn là trách nhiệm tâm linh. Triều đại của ông được đánh dấu bởi các chiến lược chính trị tàn nhẫn, mở rộng quyền lực của Lãnh địa Giáo hoàng thông qua sự lừa dối và chủ nghĩa gia đình trị, ưu ái con trai Cesare và con gái Lucrezia. Thậm chí, ông còn sử dụng quyền rút phép thông công như một vũ khí để phục vụ lợi ích cá nhân và chính trị của mình. |
| Witnessing this kind of behavior from the highest moral authority of the time reinforced Machiavelli’s view that morality and politics were often incompatible. Machiavelli came to the conclusion that if human nature is as duplicitous and self-serving as he observed, one must always assume that others are plotting against you. Trust no one, and you’ll never be blindsided. | Chứng kiến hành vi như vậy từ một trong những nhân vật có thẩm quyền đạo đức cao nhất thời bấy giờ đã củng cố quan điểm của Machiavelli rằng đạo đức và chính trị thường không thể đi cùng nhau. Từ đó, Machiavelli đi đến kết luận rằng, nếu bản chất con người thực sự xảo trá và vị kỷ như ông nhận thấy, thì ta phải luôn giả định rằng người khác đang âm mưu chống lại mình. Đừng tin tưởng ai cả, và bạn sẽ không bao giờ bị bất ngờ. |
| There’s a random saying I found online that fits here: “If people throw stones at you, throw bread instead—with a grenade inside, of course.” | Có một câu nói ngẫu nhiên tôi tìm thấy trên mạng rất hợp với quan điểm này: “Nếu người ta ném đá vào bạn, hãy ném bánh mì lại cho họ – nhưng tất nhiên, bên trong có một quả lựu đạn.” |
| For Machiavelli, success depended on adopting a pessimistic view of people. By expecting the worst in others, you protect yourself from disappointment and betrayal. In his mind, power was not maintained by kindness or trust but by understanding and exploiting the darker aspects of human nature. | Đối với Machiavelli, thành công phụ thuộc vào việc chấp nhận một cái nhìn bi quan về con người. Bằng cách kỳ vọng điều tồi tệ nhất ở người khác, bạn tự bảo vệ mình khỏi sự thất vọng và phản bội. Trong tâm trí ông, quyền lực không được duy trì bằng lòng tốt hay niềm tin, mà bằng sự hiểu biết và khai thác những khía cạnh tăm tối nhất của bản chất con người. |
| If people are as cruel and unpredictable as Machiavelli believed, how does a ruler control them? This brings us to our next chapter. | Nếu con người thực sự tàn nhẫn và khó lường như Machiavelli tin tưởng, thì làm thế nào để một người cai trị kiểm soát được họ? Điều này sẽ được bàn đến trong chương tiếp theo. |
| 2: The Fear Over Love | 2: Nỗi Sợ thay vì Tình Yêu? |
| “And here comes the question of whether it is better to be loved rather than feared, or feared rather than loved. It might perhaps be answered that we should wish to be both. But since love and fear can hardly exist together, if we must choose between them, it is far safer to be feared than loved.”– Niccolò Machiavelli | “Và đây là câu hỏi đặt ra: liệu tốt hơn là được yêu quý hơn là bị sợ hãi, hay sẽ tốt hơn nếu bị sợ hãi thay vì được yêu quý? Có lẽ câu trả lời sẽ là chúng ta nên mong muốn có cả hai. Nhưng vì tình yêu và nỗi sợ hiếm khi tồn tại cùng nhau, nếu phải chọn một trong hai, thì sẽ an toàn hơn nhiều khi bị sợ hãi hơn là được yêu quý.”– Niccolò Machiavelli |
| For Machiavelli, love was fleeting and unreliable. He believed that people would abandon their ruler as soon as their own needs were met. Love, in his view, is temporary—it can be lost when the tide of fortune changes. | Đối với Machiavelli, tình yêu là thứ phù du và không đáng tin cậy. Ông tin rằng con người sẽ nhanh chóng rời bỏ kẻ cai trị khi nhu cầu của họ đã được đáp ứng. Theo quan điểm của ông, tình yêu chỉ là tạm thời — nó có thể mất đi khi vận may đổi chiều. |
| However, fear is a much stronger and enduring force. Fear, once instilled, remains in people’s hearts and compels loyalty, even in difficult times. To achieve this lasting sense of control, Machiavelli argued that a ruler must resort to severe punishments when necessary, to preserve the security of the state. | Ngược lại, nỗi sợ lại là một sức mạnh bền vững và mạnh mẽ hơn nhiều. Một khi nỗi sợ hãi đã được gieo vào lòng người, nó sẽ bám rễ và buộc con người phải trung thành, ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất. Để đạt được quyền kiểm soát lâu dài này, Machiavelli lập luận rằng người cai trị phải sẵn sàng thực hiện những hình phạt khắc nghiệt khi cần thiết, nhằm bảo vệ an ninh của nhà nước. |
| Machiavelli cites historical examples to support his argument, notably Cesare Borgia. Borgia unified and stabilized the Romania region through fear and respect. His brutal but decisive methods prevented rebellion and secured his power. | Machiavelli viện dẫn những ví dụ lịch sử để củng cố lập luận của mình, đặc biệt là trường hợp của Cesare Borgia. Borgia đã thống nhất và ổn định khu vực Romania thông qua sự sợ hãi và lòng tôn trọng. Những phương pháp tàn nhẫn nhưng dứt khoát của ông đã ngăn chặn các cuộc nổi loạn và củng cố quyền lực của mình. |
| In Machiavelli’s analysis, fear is a powerful political tool that can achieve long-term objectives and ensure stability. While these methods appear harsh, Machiavelli was driven by one primary concern: the safety and security of the state. He believed that a ruler’s harsh measures were justified if they served the greater goal of protecting the state from harm. | Trong phân tích của Machiavelli, nỗi sợ là một công cụ chính trị mạnh mẽ có thể đạt được các mục tiêu dài hạn và đảm bảo sự ổn định. Mặc dù những phương pháp này có vẻ tàn nhẫn, nhưng Machiavelli chỉ quan tâm đến một mục tiêu duy nhất: an ninh và sự an toàn của nhà nước. Ông tin rằng những biện pháp khắc nghiệt của người cai trị là chính đáng nếu chúng phục vụ mục tiêu cao cả hơn là bảo vệ nhà nước khỏi các mối đe dọa. |
| 3: Reason Of State | 3: Lý Do Của Nhà Nước |
| “People should either be caressed or crushed. If you do them minor damage, they will get their revenge. But if you crush them, there is nothing they can do. If you need to injure someone, do it in such a way that you do not have to fear their vengeance.”– Niccolò Machiavelli | “Con người hoặc nên được vỗ về, hoặc phải bị nghiền nát. Nếu bạn chỉ gây tổn hại nhẹ cho họ, họ sẽ trả thù. Nhưng nếu bạn nghiền nát họ hoàn toàn, họ sẽ không thể làm gì được. Nếu bạn buộc phải làm tổn thương ai đó, hãy làm điều đó theo cách mà bạn không cần phải lo sợ sự trả thù của họ.”– Niccolò Machiavelli |
| This is one of Machiavelli’s most controversial ideas and the one that led to The Prince being banned for centuries. Machiavelli had witnessed his homeland being ruled by a series of greedy and ineffective leaders, all of whom were overthrown because they could not hold on to power. He concluded that, to secure the state, a ruler must sometimes act in ways that go beyond moral codes. The ruler must be willing to do whatever is necessary—whether it involves deception, cruelty, or violence—to maintain control and protect the state from external and internal threats. | Đây là một trong những ý tưởng gây tranh cãi nhất của Machiavelli và cũng là lý do khiến cuốn Quân Vương bị cấm lưu hành suốt nhiều thế kỷ. Machiavelli đã chứng kiến quê hương mình bị cai trị bởi hàng loạt những nhà lãnh đạo tham lam và kém cỏi, tất cả đều bị lật đổ vì không thể giữ vững quyền lực. Từ đó, ông kết luận rằng, để bảo vệ nhà nước, người cầm quyền đôi khi phải hành động vượt ra ngoài các quy chuẩn đạo đức. Nhà lãnh đạo phải sẵn sàng làm bất cứ điều gì cần thiết — dù là lừa dối, tàn nhẫn hay bạo lực — để duy trì quyền kiểm soát và bảo vệ đất nước khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài lẫn bên trong. |
| One of his first pieces of advice was to surround oneself with competent and loyal men. As he said, “The first method for estimating the intelligence of a ruler is to look at the men he has around him.” Machiavelli believed that while virtuous men were rare, finding them and keeping them close was essential for the success of the state. | Một trong những lời khuyên đầu tiên của Machiavelli là nhà cầm quyền phải bao quanh mình bởi những người tài giỏi và trung thành. Như ông đã nói: “Phương pháp đầu tiên để đánh giá trí tuệ của một nhà lãnh đạo là nhìn vào những người xung quanh ông ta.” Machiavelli tin rằng, dù người tài đức hiếm có, nhưng việc tìm ra và giữ họ ở bên cạnh là yếu tố then chốt cho sự thành công của nhà nước. |
| However, he also argued that, in certain situations, drastic measures were required. A ruler must ensure that any harm done to potential enemies is so severe that they will never be able to retaliate. Machiavelli’s political philosophy was radical because he separated politics from theology and government from religion. While he respected religion for the social order it provided, he was firmly against allowing religious morality to influence government decisions. | Tuy nhiên, ông cũng cho rằng trong một số tình huống, cần phải áp dụng các biện pháp quyết liệt. Nhà cầm quyền phải đảm bảo rằng bất kỳ tổn hại nào gây ra cho kẻ thù tiềm tàng đều phải đủ nặng nề để họ không thể trả đũa. Triết lý chính trị của Machiavelli mang tính cấp tiến, vì ông tách biệt chính trị khỏi thần học và chính quyền khỏi tôn giáo. Mặc dù ông tôn trọng vai trò của tôn giáo trong việc duy trì trật tự xã hội, nhưng ông kiên quyết phản đối việc để các chuẩn mực đạo đức tôn giáo can thiệp vào các quyết định của chính quyền. |
| This rejection of the traditional idea that rulers must govern according to moral and religious laws—particularly those of Aquinas—was another reason why The Prince was so controversial. For Machiavelli, the state was sacred, and the ruler’s duty was to protect it at all costs, even if that meant abandoning traditional notions of morality. | Chính việc chối bỏ quan niệm truyền thống cho rằng nhà cầm quyền phải cai trị theo các quy tắc đạo đức và tôn giáo — đặc biệt là những giáo lý của Tôma Aquinô — là lý do khác khiến cuốn Quân Vương trở nên gây tranh cãi. Đối với Machiavelli, nhà nước là thiêng liêng, và nhiệm vụ của người cai trị là bảo vệ nó bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó đồng nghĩa với việc từ bỏ các quan niệm đạo đức truyền thống. |
| 4: Be Both Fox And A Lion | 4: Trở Thành Cả Cáo Và Sư Tử |
| “The lion cannot protect himself from traps, and the fox cannot defend himself from wolves. One must therefore be a fox to recognize traps and a lion to frighten wolves.”– Niccolò Machiavelli | “Sư tử không thể tự bảo vệ mình khỏi những chiếc bẫy, và cáo không thể tự vệ trước bầy sói dữ. Do đó, phải vừa là một con cáo để có thể nhận ra cạm bẫy, vừa là một con sư tử để đe dọa được lũ sói.”– Niccolò Machiavelli |
| In this metaphor, Machiavelli advises rulers to embody the qualities of both a fox and a lion. The fox represents intelligence, cunning, and adaptability—traits that help a leader recognize hidden dangers and navigate complex situations. Being like a fox means understanding when deception or manipulation is necessary to avoid traps, which often appear in the political landscape. | Trong phép ẩn dụ này, Machiavelli khuyên các nhà lãnh đạo nên hội tụ cả phẩm chất của cáo và sư tử. Cáo đại diện cho trí tuệ, sự khôn ngoan và khả năng thích nghi — những phẩm chất giúp nhà lãnh đạo nhận ra những nguy hiểm tiềm ẩn và vượt qua các tình huống phức tạp. Giống như một con cáo, người cầm quyền cần hiểu khi nào cần sử dụng sự lừa lọc hoặc thao túng để tránh những chiếc bẫy ẩn giấu trong bối cảnh chính trị đầy rẫy cạm bẫy. |
| On the other hand, the lion symbolizes power, strength, and the ability to assert authority. To maintain control and prevent challenges to their rule, a leader must show force when necessary, commanding respect and instilling fear in potential adversaries. The lion’s strength ensures that, once threats are identified, they can be dealt with decisively. | Mặt khác, sư tử tượng trưng cho quyền lực, sức mạnh và khả năng khẳng định quyền uy. Để duy trì quyền kiểm soát và ngăn chặn những thách thức từ kẻ thù, nhà lãnh đạo phải thể hiện sức mạnh khi cần thiết, khiến đối thủ phải nể sợ và do dự trước khi có ý định thách thức quyền lực. Sức mạnh của sư tử đảm bảo rằng, một khi mối đe dọa được nhận diện, nó sẽ bị xử lý dứt khoát và triệt để. |
| Machiavelli was pragmatic in his approach, believing that not all problems could be solved through direct confrontation. If a ruler can deceive to win rather than fight, that is the preferable route. He understood that many people are driven by their immediate needs and desires, making them vulnerable to manipulation. People are often swayed by what seems beneficial at the moment, even if it comes from a deceitful source. Machiavelli recognized that cunning leaders could exploit this simplicity to achieve their goal. | Cách tiếp cận của Machiavelli mang tính thực dụng, bởi ông tin rằng không phải mọi vấn đề đều có thể giải quyết bằng đối đầu trực diện. Nếu nhà cầm quyền có thể giành chiến thắng bằng mưu mẹo thay vì chiến đấu, thì đó là con đường tốt hơn. Ông hiểu rằng con người thường bị chi phối bởi những nhu cầu và mong muốn tức thời, khiến họ dễ bị thao túng. Nhiều người bị cuốn hút bởi những gì có vẻ có lợi cho họ trong ngắn hạn, ngay cả khi điều đó xuất phát từ một nguồn không trung thực. Machiavelli nhận ra rằng, những nhà lãnh đạo khôn ngoan có thể khai thác điểm yếu này của con người để đạt được mục tiêu của mình. |
| This view underscores Machiavelli’s understanding of human psychology. People want to believe what is convenient for them, and an effective ruler must recognize and use this to their advantage. However, deception and manipulation require a fine balance. The ruler must be smart enough to avoid being trapped by their own cunning or the schemes of others. | Quan điểm này nhấn mạnh sự am hiểu sâu sắc của Machiavelli về tâm lý con người. Con người thường tin vào những gì thuận tiện và có lợi cho bản thân, và một nhà cầm quyền hiệu quả phải nhận thức và biết cách tận dụng điều này. Tuy nhiên, sự lừa lọc và thao túng đòi hỏi một sự cân bằng tinh tế. Nhà lãnh đạo phải đủ khôn ngoan để tránh bị mắc kẹt trong những mưu đồ của chính mình hoặc trở thành nạn nhân của những kẻ xảo quyệt khác. |
| 5: Good Men Won’t Go Far | 5: Người Tử Tế Sẽ Không Tiến Xa |
| Machiavelli believed that virtuous leaders, while noble, would struggle to succeed in the harsh realities of political life. He advocated for pragmatism and adaptability, arguing that a ruler must be willing to set aside moral codes when necessary. To maintain power, one must be willing to act boldly, take risks, and even make morally questionable decisions. | Machiavelli tin rằng những nhà lãnh đạo đức hạnh, dù cao quý, sẽ gặp khó khăn trong việc thành công trước thực tế khắc nghiệt của chính trường. Ông ủng hộ chủ nghĩa thực dụng và khả năng thích nghi, cho rằng nhà cầm quyền phải sẵn sàng gạt bỏ các quy tắc đạo đức khi cần thiết. Để duy trì quyền lực, nhà lãnh đạo cần dám hành động táo bạo, chấp nhận rủi ro và thậm chí đưa ra những quyết định có thể bị coi là phi đạo đức. |
| In Machiavelli’s view, politics is dirty, and a good person constrained by moral values will be easily overthrown by someone who is willing to do whatever it takes to maintain power. Therefore, he was skeptical of virtuous leaders who relied on ethical principles, believing that they would fail to take the extreme measures needed to secure the stability of the state. | Theo quan điểm của Machiavelli, chính trị vốn dĩ là một “vũng bùn” và những người lãnh đạo bị ràng buộc bởi các giá trị đạo đức sẽ dễ dàng bị lật đổ bởi những kẻ sẵn sàng làm mọi thứ để giữ quyền lực. Do đó, ông tỏ ra hoài nghi về khả năng thành công của những nhà lãnh đạo dựa trên các nguyên tắc đạo đức, vì họ sẽ không có đủ sự cứng rắn và quyết đoán để đưa ra các biện pháp quyết liệt nhằm đảm bảo sự ổn định của nhà nước. |
| This philosophy aligns with Friedrich Nietzsche’s idea of the Übermensch—an individual who creates their own values and is not bound by conventional morality. Machiavelli similarly argued that a ruler must be self-sufficient, with their primary loyalty being to the state. | Triết lý này của Machiavelli có điểm tương đồng với khái niệm Übermensch (Siêu nhân) của Friedrich Nietzsche — một cá nhân tự tạo ra các giá trị riêng và không bị ràng buộc bởi các chuẩn mực đạo đức thông thường. Tương tự, Machiavelli lập luận rằng một nhà cầm quyền phải tự chủ và không phụ thuộc vào các quy tắc đạo đức truyền thống. Lòng trung thành lớn nhất của họ – các nhà lãnh đạo – là phải dành cho nhà nước, chứ không phải cho các lý tưởng đạo đức trừu tượng. |
| If a leader allows morality to constrain their actions, they may lose the power needed to protect their people and territory. | Nếu một nhà lãnh đạo để đạo đức kìm hãm hành động của mình, họ có thể mất đi quyền lực cần thiết để bảo vệ dân chúng và lãnh thổ của mình. |
| What’s Wrong With Machiavelli? | Những Hạn Chế Trong Tư Tưởng Của Machiavelli |
| While Machiavelli’s ideas are pragmatic and offer valuable insights into human nature and political survival, they come at a cost. His emphasis on ruling through fear, manipulation, and brute force neglects the rights and well-being of individuals. | Mặc dù các quan điểm của Machiavelli mang tính thực dụng và cung cấp những hiểu biết sâu sắc về bản chất con người cũng như sự sinh tồn trong chính trị, nhưng chúng cũng đi kèm với cái giá nhất định. Việc ông nhấn mạnh việc cai trị thông qua nỗi sợ hãi, sự thao túng và sức mạnh bạo lực đã bỏ qua quyền lợi và phúc lợi của cá nhân. |
| Machiavelli’s work is centered on the preservation of the state, often at the expense of the people within it. His dismissal of morality in politics creates a dangerous precedent where the end justifies the means, leading to chaos and instability in the long run. Ruling without a sense of justice or humanity can result in a disconnected leadership that alienates and oppresses the people. | Tư tưởng của Machiavelli xoay quanh việc bảo vệ và duy trì sự ổn định của nhà nước, nhưng thường là với cái giá phải trả là sự hy sinh lợi ích của người dân. Việc ông bác bỏ đạo đức trong chính trị đã tạo ra một tiền lệ nguy hiểm, nơi “mục đích biện minh cho phương tiện”, dẫn đến tình trạng hỗn loạn và bất ổn về lâu dài. Khi nhà cầm quyền điều hành đất nước mà không có công lý và lòng nhân đạo, họ có nguy cơ trở thành những kẻ cai trị xa rời quần chúng, áp bức và tước đoạt quyền tự do của nhân dân. |
| Machiavelli also underestimates the importance of religion, which has historically played a crucial role in shaping societies and guiding rulers. | Bên cạnh đó, Machiavelli cũng đánh giá thấp vai trò của tôn giáo, trong khi thực tế, tôn giáo đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xã hội và định hướng các nhà lãnh đạo. |
| In summary, while Machiavelli’s strategies might work in specific situations, his rejection of moral principles and human rights can lead to a cold and ruthless form of governance. | Tóm lại, mặc dù chiến lược của Machiavelli có thể phù hợp trong một số tình huống đặc thù, nhưng việc bác bỏ các nguyên tắc đạo đức và quyền con người có thể dẫn đến một hình thức cai trị lạnh lùng, tàn nhẫn. 5 |
| I would end the script on this quote by Bruce Lee: | Tôi muốn kết thúc bài viết này với một câu nói của Lý Tiểu Long: |
| “Absorb what is useful, discard what is useless, and add what is specifically your own.” | “Hấp thụ những gì hữu ích, loại bỏ những gì vô dụng và thêm vào những gì là của riêng bạn.” |
| By PhiloNautica PhiloNautica is a channel on YouTube. Their videos are mainly on the topics of Philosophy, Wisdom, Mindset, and Lifestyle. October 23, 2024 | Tác giả: PhiloNautica PhiloNautica là một kênh trên YouTube, chuyên sản xuất các video về triết học, trí tuệ, tư duy và phong cách sống. Ngày 23 tháng 10, 2024 |
| Tập Đọc (literally means “Reading Together”) is a bilingual English-Vietnamese magazine featuring new word annotations, translations, spoken word versions (audio articles), and a free vocabulary list for the community. The project has been maintained since 2020 and has published over 90 issues to date. | Tập Đọc là một báo song ngữ Tiếng Anh – Tiếng Việt, với chú thích từ mới, cung cấp bản dịch, phiên bản bài đọc nói (báo tiếng), và danh sách từ mới miễn phí cho cộng đồng. Dự án được duy trì từ năm 2020 đến nay, hiện đã ra trên 90 số. |
| Readers should be advised that the articles published in Tập Đọc do not necessarily reflect the views, attitudes, and perspectives of the editors. Readers are encouraged to form their own opinions and evaluations through a dialogue between themselves and the authors during their reading process. Only reading writers with whom one agrees is akin to only engaging in conversations with those who compliment you: it’s comfortable, but dangerous. | Các bài viết được đăng trên Tập Đọc không nhất thiết phản ánh quan điểm, thái độ và góc nhìn của người biên tập. Người đọc nên hình thành quan điểm và đánh giá của riêng mình trong cuộc đối thoại giữa bản thân người đọc và tác giả, trong quá trình đọc bài của riêng mình. Việc chỉ đọc những người viết mà ta đồng ý cũng giống như chỉ chịu nói chuyện với những ai khen mình vậy: dễ chịu, nhưng nguy hiểm. |
| If you wish to support any of my projects, I would be profoundly grateful. Any support, no matter how small, will be significantly meaningful in helping me stay motivated or continue these non-profit efforts. | Nếu bạn muốn ủng hộ bất cứ dự án nào của mình, mình xin rất biết ơn. Mọi sự ủng hộ, dù nhỏ, đều sẽ rất có ý nghĩa trong việc giúp mình có động lực, hoặc có khả năng tiếp tục các công việc phi lợi nhuận này. |
| Please send your support to account number: 0491 0000 768 69. Account holder: Nguyễn Tiến Đạt, Vietcombank, Thăng Long branch. | Mọi ủng hộ xin gửi về số tài khoản: 0491 0000 768 69. Chủ tài khoản: Nguyễn Tiến Đạt, ngân hàng Vietcombank, chi nhánh Thăng Long. |
| Đà Nẵng, Wednesday, December 11, 2024 Nguyễn Tiến Đạt (sutucon) | Đà Nẵng, ngày 11.12.2024 Nguyễn Tiến Đạt (sutucon) |
BẢNG CHÚ THÍCH TỪ MỚI
| Số thứ tự | Từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | end | /ɛnd/ | the goal, result, or outcome that someone is trying to achieve | kết quả, mục tiêu, đích đến |
| 2 | means | /miːnz/ | the method, action, or process used to achieve a goal | phương tiện, biện pháp, cách thức |
| 3 | infamous | /ˈɪnfəməs/ | famous for something bad or negative; having a bad reputation | khét tiếng (với ý xấu), tai tiếng |
| 4 | morally bankrupt | /ˈmɒrᵊli/ /ˈbæŋkrʌpt/ | lacking any sense of right or wrong; having no moral principles | suy đồi đạo đức, không có đạo đức |
| 5 | ruthless | /ˈruːθləs/ | showing no pity or compassion; cruel and merciless | tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót |
| 6 | declared | /dɪˈkleəd/ | announced something in a clear, formal, or public way | tuyên bố, công bố, tuyên ngôn |
| 7 | advised | /ədˈvaɪzd/ | gave suggestions or recommendations for a course of action | khuyên nhủ, khuyến nghị, đưa ra lời khuyên |
| 8 | advocated | /ˈædvəkeɪtɪd/ | strongly supported or recommended a particular action or idea | ủng hộ, tán thành, chủ trương |
| 9 | objectives | /əbˈʤɛktɪvz/ | specific goals or targets that one is trying to achieve | mục tiêu, mục đích |
| 10 | disregarding | /ˌdɪsrɪˈɡɑːdɪŋ/ | ignoring something or treating it as unimportant | bỏ qua, coi thường, phớt lờ |
| 11 | ethical | /ˈɛθɪkᵊl/ | related to what is right or wrong in human behavior; moral | có đạo đức, hợp đạo lý, thuộc về luân lý |
| 12 | massacre | /ˈmæsəkə/ | the violent killing of a large number of people, often in a brutal way | thảm sát, tàn sát, cuộc thảm sát |
| 13 | deceit | /dɪˈsiːt/ | the act of lying, tricking, or misleading others | lừa dối, gian dối, lừa lọc |
| 14 | manipulation | /məˌnɪpjəˈleɪʃᵊn/ | the act of controlling or influencing someone, often in a dishonest way | sự thao túng, sự điều khiển (thường theo hướng tiêu cực) |
| 15 | the state | /ðə/ /steɪt/ | a country or nation with its own government and political authority | nhà nước, quốc gia, chính quyền |
| 16 | off the table | /ɒf/ /ðə/ /ˈteɪbᵊl/ | no longer an option or possibility | không còn được xem xét, không còn khả thi |
| 17 | satanic | /səˈtænɪk/ | associated with evil, wickedness, or the devil | quỷ dữ, thuộc về ma quỷ, độc ác |
| 18 | an uncomfortable truth | /ən/ /ʌnˈkʌmfᵊtəbᵊl/ /truːθ/ | a fact or reality that is unpleasant or hard to accept | sự thật khó chấp nhận, sự thật phũ phàng |
| 19 | exposed | /ɪkˈspəʊzd/ | revealed or uncovered something hidden or secret | phơi bày, lộ ra, làm lộ |
| 20 | brutal | /ˈbruːtᵊl/ | extremely harsh, violent, or cruel | tàn bạo, dã man, thô bạo |
| 21 | teachings | /ˈtiːʧɪŋz/ | lessons, principles, or beliefs that are shared with others | giáo lý, bài học, tư tưởng |
| 22 | insights | /ˈɪnsaɪts/ | deep understandings or clear explanations of a complex issue | hiểu biết sâu sắc, nhận thức, kiến thức sâu rộng |
| 23 | political instability | /pəˈlɪtɪkᵊl/ /ˌɪnstəˈbɪləti/ | a situation where the government or political system is weak, unpredictable, or in danger of collapse | bất ổn chính trị |
| 24 | unified | /ˈjuːnɪfaɪd/ | joined together to form a single unit or whole | thống nhất, hợp nhất |
| 25 | patchwork | /ˈpæʧwɜːk/ | a collection of different pieces or parts combined into one whole | chắp vá, tập hợp hỗn tạp |
| 26 | city-states | /ˈsɪtɪsteɪts/ | independent cities that have their own government and control their own surrounding areas | thành bang, quốc gia-thành phố |
| 27 | vying for | /ˈvaɪɪŋ/ /fɔː/ | competing or struggling to achieve something | cạnh tranh, tranh giành, ganh đua |
| 28 | sought to | /sɔːt/ /tuː/ | tried to achieve, look for, or obtain something | tìm kiếm, nỗ lực để, cố gắng để |
| 29 | dominate | /ˈdɒmɪneɪt/ | to have power and control over something or someone | thống trị, chi phối, áp đảo |
| 30 | territories | /ˈtɛrɪtᵊriz/ | areas of land that are under the control of a government or ruler | lãnh thổ, vùng đất, khu vực |
| 31 | an integral part | /ən/ /ˈɪntɪɡrəl/ /pɑːt/ | a crucial, essential, or necessary part of something larger | phần thiết yếu, phần không thể thiếu |
| 32 | expelled | /ɪkˈspɛld/ | forced someone to leave a place, organization, or position | trục xuất, đuổi ra, loại bỏ |
| 33 | republican government | /rɪˈpʌblɪkən/ /ˈɡʌvᵊnmənt/ | a government where officials are elected by the people, not ruled by a king or dictator | chính phủ cộng hòa |
| 34 | witnessed firsthand | /ˈwɪtnəst/ /ˈfɜːstˈhænd/ | saw something happen directly with one’s own eyes | chứng kiến tận mắt, chứng kiến trực tiếp |
| 35 | factionalism | /ˈfækʃᵊnᵊlɪzᵊm/ | conflict or division between smaller groups within a larger group | sự bè phái, phe phái, chia rẽ nội bộ |
| 36 | mercenary armies | /ˈmɜːsᵊnᵊri/ /ˈɑːmiz/ | armies made up of professional soldiers hired to fight for money, not loyalty | quân đội đánh thuê, lính đánh thuê |
| 37 | began to take shape | /bɪˈɡæn/ /tuː/ /teɪk/ /ʃeɪp/ | started to become more clear, organized, or well-defined | bắt đầu hình thành, bắt đầu định hình |
| 38 | the execution | /ði/ /ˌɛksɪˈkjuːʃᵊn/ | the killing of someone as a punishment for a crime, often by legal order | việc hành quyết, sự xử tử |
| 39 | the dominican friar | /ðə/ /dəˈmɪnɪkən/ /ˈfraɪə/ | a religious figure from the dominican order of the catholic church | tu sĩ dòng đa minh |
| 40 | hanged | /hæŋd/ | executed by hanging someone with a rope around their neck | treo cổ, xử tử bằng cách treo cổ |
| 41 | heretic | /ˈhɛrətɪk/ | a person who holds beliefs that go against the accepted beliefs of a religion | kẻ dị giáo, người theo tà giáo |
| 42 | the public square | /ðə/ /ˈpʌblɪk/ /skweə/ | a large, open area in a town or city where people gather | quảng trường công cộng |
| 43 | emerged from obscurity | /ɪˈmɜːʤd/ /frɒm/ /əbˈskjʊərəti/ | came out of being unknown or unnoticed | xuất hiện từ bóng tối, nổi lên từ sự mờ mịt |
| 44 | the head of | /ðə/ /hɛd/ /ɒv/ | the leader or person in charge of a group, organization, or position | người đứng đầu, lãnh đạo, thủ lĩnh |
| 45 | the second chancery | /ðə/ /ˈsɛkᵊnd/ /ˈʧɑːnsəri/ | a specific political office or position in charge of foreign affairs | phủ ngoại giao thứ hai (hoặc cơ quan ngoại giao thứ hai) |
| 46 | foreign affairs | /ˈfɒrən/ /əˈfeəz/ | activities or relations with other countries | các vấn đề đối ngoại, ngoại giao quốc tế |
| 47 | subject territories | /ˈsʌbʤɪkt/ /ˈtɛrɪtᵊriz/ | lands or regions controlled by a larger government or state | lãnh thổ phụ thuộc, vùng đất bị cai trị |
| 48 | leadership style | /ˈliːdəʃɪp/ /staɪl/ | the way in which a leader directs, guides, and manages others | phong cách lãnh đạo, cách thức lãnh đạo |
| 49 | referenced | /ˈrɛfᵊrᵊnst/ | mentioned or referred to something, like a book, idea, or person | nhắc đến, trích dẫn, tham chiếu |
| 50 | devastation | /ˌdɛvəˈsteɪʃᵊn/ | severe destruction or damage | sự tàn phá, sự hủy diệt, sự phá hủy |
| 51 | economic hardship | /ˌiːkəˈnɒmɪk/ /ˈhɑːdʃɪp/ | a situation where people or a country experience financial difficulty | khó khăn kinh tế, khủng hoảng kinh tế |
| 52 | political upheaval | /pəˈlɪtɪkᵊl/ /ʌpˈhiːvᵊl/ | a sudden and significant change or disruption in a government or political system | biến động chính trị, rối loạn chính trị |
| 53 | governance | /ˈɡʌvᵊnəns/ | the way that an organization, state, or country is managed or controlled | sự cai trị, sự quản lý, việc quản trị |
| 54 | accused | /əˈkjuːzd/ | formally charged or blamed for wrongdoing or a crime | bị buộc tội, bị cáo buộc |
| 55 | conspiracy against | /kənˈspɪrəsi/ /əˈɡɛnst/ | a secret plan to harm or overthrow someone or something | âm mưu chống lại, kế hoạch chống phá |
| 56 | tortured | /ˈtɔːʧəd/ | inflicted severe pain as a punishment or to get information | tra tấn, hành hạ |
| 57 | exiled from | /ˈɛksaɪld/ /frɒm/ | forced to leave one’s home or country, often as a punishment | bị trục xuất, bị lưu đày |
| 58 | chaos | /ˈkeɪɒs/ | complete confusion or disorder | hỗn loạn, tình trạng hỗn độn |
| 59 | originally | /əˈrɪʤᵊnᵊli/ | at first; in the beginning | ban đầu, lúc đầu, nguyên thủy |
| 60 | regaining favor with | /rɪˈɡeɪnɪŋ/ /ˈfeɪvə/ /wɪð/ | trying to get back the approval or support of someone | lấy lại sự ủng hộ, giành lại sự ủng hộ |
| 61 | political downfall | /pəˈlɪtɪkᵊl/ /ˈdaʊnfɔːl/ | the loss of power, status, or position in the political world | sự suy sụp chính trị, sự sụp đổ về chính trị |
| 62 | pragmatism | /ˈpræɡmətɪzᵊm/ | a practical approach to problems and decisions, focused on results | chủ nghĩa thực dụng, sự thực dụng |
| 63 | political cunning | /pəˈlɪtɪkᵊl/ /ˈkʌnɪŋ/ | clever, strategic thinking used to achieve political goals | sự khôn ngoan chính trị, mưu mô chính trị |
| 64 | fortune | /ˈfɔːʧuːn/ | luck or chance in the events of life | số phận, vận may, sự may mắn |
| 65 | adaptability | /əˌdæptəˈbɪləti/ | the ability to change to fit new conditions or situations | khả năng thích nghi, sự linh hoạt |
| 66 | primary goal | /ˈpraɪmᵊri/ /ɡəʊl/ | the main objective or aim | mục tiêu chính, mục tiêu hàng đầu |
| 67 | surpassed | /sɜːˈpɑːst/ | exceeded, went beyond, or did better than something or someone | vượt qua, vượt trội, vượt xa |
| 68 | cynical | /ˈsɪnɪkᵊl/ | distrustful of people’s motives; believing people act in their own self-interest | hoài nghi, hay giễu cợt, thiếu niềm tin vào con người |
| 69 | fickle | /ˈfɪkᵊl/ | likely to change one’s mind or feelings quickly and unpredictably | hay thay đổi, không kiên định |
| 70 | hypocrites | /ˈhɪpəkrɪts/ | people who say they believe in something but act in the opposite way | kẻ đạo đức giả, kẻ giả dối |
| 71 | dissemblers | /dɪˈsɛmbləz/ | people who hide their true thoughts, feelings, or intentions | kẻ giấu giếm, kẻ che giấu ý đồ thật |
| 72 | deeply rooted in | /ˈdiːpli/ /ˈruːtɪd/ /ɪn/ | firmly based on or strongly connected to something | ăn sâu vào, bắt nguồn sâu xa từ |
| 73 | through the lens of | /θruː/ /ðə/ /lɛnz/ /ɒv/ | from a particular perspective or point of view | dưới góc nhìn của, qua lăng kính của |
| 74 | realism | /ˈrɪəlɪzᵊm/ | viewing the world in a practical, realistic, and often harsh way | chủ nghĩa hiện thực, thái độ thực tế |
| 75 | inherently | /ɪnˈhɛrᵊntli/ | naturally existing as a basic part of something | vốn dĩ, về bản chất |
| 76 | ideals | /aɪˈdɪəlz/ | principles or standards of perfection that people aim to achieve | lý tưởng, tiêu chuẩn lý tưởng |
| 77 | disillusionment | /ˌdɪsɪˈluːʒᵊnmənt/ | the feeling of being disappointed because something is not as good as expected | sự vỡ mộng, sự mất niềm tin |
| 78 | prominent | /ˈprɒmɪnənt/ | important, well-known, or widely recognized | nổi bật, xuất chúng, đáng chú ý |
| 79 | epitomized | /ɪˈpɪtəmaɪzd/ | represented or symbolized something perfectly | biểu tượng cho, là ví dụ điển hình cho |
| 80 | hypocrisy | /hɪˈpɒkrəsi/ | pretending to have beliefs, feelings, or virtues that one does not actually possess | sự đạo đức giả, sự giả tạo |
| 81 | papacy | /ˈpeɪpəsi/ | the office or position of the pope | chức giáo hoàng, thời kỳ làm giáo hoàng |
| 82 | deception | /dɪˈsɛpʃᵊn/ | the act of lying, misleading, or tricking someone | sự lừa dối, sự dối trá |
| 83 | nepotism | /ˈnɛpətɪzᵊm/ | favoring friends or family members, especially by giving them jobs or power | chủ nghĩa thân hữu, sự ưu ái người thân |
| 84 | excommunication | /ˌɛkskəˌmjuːnɪˈkeɪʃᵊn/ | officially excluding someone from the church or religious community | sự rút phép thông công, sự khai trừ khỏi giáo hội |
| 85 | interests | /ˈɪntrɛsts/ | the goals, benefits, or advantages someone pursues | lợi ích, quyền lợi |
| 86 | reinforced | /ˌriːɪnˈfɔːst/ | strengthened or supported an idea or belief | củng cố, làm mạnh thêm |
| 87 | incompatible | /ˌɪnkəmˈpætəbᵊl/ | not able to exist or work together | không tương thích, không hòa hợp |
| 88 | duplicitous | /dʒuˈplɪs.ɪ.təs/ | dishonest, deceitful, or two-faced | hai mặt, dối trá, gian xảo |
| 89 | self-serving | /sɛlf/-/ˈsɜːvɪŋ/ | acting in a way that benefits oneself, often at the expense of others | vụ lợi, chỉ nghĩ cho bản thân |
| 90 | assume | /əˈsjuːm/ | to believe something is true without proof | giả định, cho rằng |
| 91 | plotting | /ˈplɒtɪŋ/ | secretly planning something harmful or bad | âm mưu, lên kế hoạch bí mật |
| 92 | blindsided | /ˈblaɪnd.saɪd/ | surprised by something you did not see coming | bị bất ngờ, bị tấn công bất ngờ |
| 93 | grenade | /ɡrəˈneɪd/ | a small explosive weapon thrown by hand | lựu đạn |
| 94 | adopting | /əˈdɒptɪŋ/ | taking up or starting to use something, such as an idea or approach | chấp nhận, tiếp nhận, thông qua |
| 95 | pessimistic | /ˌpɛsɪˈmɪstɪk/ | expecting bad outcomes; having a negative view of the future | bi quan, tiêu cực |
| 96 | cruel | /ˈkruːəl/ | willfully causing pain or suffering to others | tàn ác, hung ác, nhẫn tâm |
| 97 | hardly | /ˈhɑːdli/ | barely or almost not | hầu như không, gần như không |
| 98 | fleeting | /ˈfliːtɪŋ/ | lasting for a very short time | thoáng qua, ngắn ngủi |
| 99 | temporary | /ˈtɛmpᵊrᵊri/ | not permanent; lasting for a short period | tạm thời, nhất thời |
| 100 | enduring | /ɪnˈdjʊərɪŋ/ | long-lasting; continuing for a long time | bền vững, lâu dài |








Leave a comment